Máy Kẹp Khí Nén Và Kéo Vải Tự Động 1301
- Hệ thống kẹp khí nén: Thanh kẹp đôi lực mạnh, giữ chặt vải mà không làm hỏng sợi.
- Hệ thống trải vải servo: Con lăn cuốn lớn, motor servo đồng bộ, tốc độ cao 150m/phút.
- Canh biên & điều chỉnh lực căng: Servo edge control + tension control tự động, giảm lực kéo gần như bằng 0 cho vải mỏng/co giãn.
- Chức năng cắt tự động: Dual cutting heads, hỗ trợ cắt zigzag/one-way, cắt ngay sau khi trải.
- Cradle & cloth bucket: Tùy chỉnh theo loại vải (cuộn nặng/nhẹ, vải mỏng/dày).
- Các loại feeding rack hỗ trợ:
- Có Edge Control & Tension Control
- Có Pressure Feeding
- Tự động nạp vải (Automatic Fabric Loading)
- Chiều rộng trải vải: 160cm hoặc 190cm/210cm (tùy chỉnh).
- Kích thước máy tham khảo: Khoảng 550mm (rộng cradle) × 1830–2540mm (dài bàn), cutter set linh hoạt.
- Điều khiển thông minh: PLC + màn hình cảm ứng (tùy chọn), lưu bộ nhớ thông số, phát hiện lỗi tự động.
- An toàn vận hành: Tự động dừng khi gặp chướng ngại vật.
Liên hệ
Máy trải vải tự động 1204P
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng vải | 160–210cm (tùy chỉnh) |
| Chiều cao xếp lớp | 12cm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ trải | 100m/phút |
| Trọng lượng máy | 200kg (tùy chỉnh) |
| Độ chính xác mép | ±2mm |
| Điện áp | AC220V/50–60Hz |
Liên hệ
Máy trải vải tự động 1205D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng vải tối đa | 160cm / 190cm / 210cm (Tuỳ chọn) |
| Chiều cao xếp lớp | 20cm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ trải | 100m/phút |
| Độ chính xác mép vải | ±2mm |
| Đường kính cuộn vải | 50cm (tùy chỉnh) |
| Trọng lượng máy | 80kg (max) |
| Điện áp | AC220V – 50/60Hz |
Liên hệ
Máy trải vải tự động 1205E
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng vải tối đa | 160cm / 190cm / 210cm (Tuỳ chọn) |
| Chiều cao xếp lớp | 20cm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ trải | 100m/phút |
| Độ chính xác mép vải | ±2mm |
| Đường kính cuộn vải | 50cm (tùy chỉnh) |
| Trọng lượng máy | 80kg (max) |
| Điện áp | AC220V – 50/60Hz |
Liên hệ
Máy trải vải tự động 1205G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng vải tối đa | 160cm / 190cm / 210cm (Tuỳ chọn) |
| Chiều cao xếp lớp | 20cm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ trải | 100m/phút |
| Độ chính xác mép vải | ±2mm |
| Đường kính cuộn vải | 50cm (tùy chỉnh) |
| Trọng lượng máy | 80kg (max) |
| Điện áp | AC220V – 50/60Hz |
Liên hệ
Máy trải vải tự động 1205V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng vải tối đa | 160cm / 190cm / 210cm (Tuỳ chọn) |
| Chiều cao xếp lớp | 20cm (tùy chỉnh) |
| Tốc độ trải | 100m/phút |
| Độ chính xác mép vải | ±2mm |
| Đường kính cuộn vải | 50cm (tùy chỉnh) |
| Trọng lượng máy | 80kg (max) |
| Điện áp | AC220V – 50/60Hz |
Liên hệ
Máy Trải Vải Tự Động I203M
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | I203M Customizable Spreading Machine |
| Khổ trải vải | 160cm – 190cm – 210cm – 240cm – lên tới 300cm (tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Chiều cao trải tối đa | 30cm (có thể nâng cấp cao hơn) |
| Trọng lượng cây vải tối đa | 250kg |
| Tốc độ trải vải | 0 – 100 mét/phút (điều chỉnh vô cấp) |
| Dao cắt | Tự động mài dao liên tục |
| Chế độ trải | Trải 1 chiều & 2 chiều (Dual-way) |
| Điện áp | 220V/1 pha hoặc 380V/3 pha |
| Công suất | 2.5 – 3.5 kW |
| Màn hình | Cảm ứng màu, lưu 99 chương trình |
Liên hệ
Máy Trải Vải Tự Động TH-1202
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TH-1202 Automatic Spreading Machine |
| Chiều rộng trải | 160 / 190 / 210 cm (tùy chọn) |
| Chiều cao trải tối đa | 20 cm (zigzag) |
| Tốc độ trải tối đa | 90 m/phút |
| Điện áp / Công suất | 220V – 1.5kW |
| Trọng lượng cuộn vải tối đa | 50–180 kg |
| Dao cắt | Tự động mài dao liên tục |
| Màn hình | Cảm ứng tiếng Việt, lưu công thức |
| Trọng lượng máy | 550–650 kg (tùy khổ) |
| Bảo hành | 12 tháng + hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
Liên hệ
Máy xả vải
| Mã | TAMHOA s2 |
| Điện áp | 220 |
| Đường kính cuộn tháo | 500mm |
| Tốc độ | 0-17m / min |
| Công suất | 2000w |
| Khối lượng | 400kg |
| kích thước | 2400x665x1340mm |
Liên hệ

